griselinia littoralis
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bụi thường xanh nhỏ của New Zealand: "griselinia littoralis" là một loài cây thân gỗ nhỏ, lá rộng, xanh quanh năm, có nguồn gốc từ New Zealand. Cây thường được trồng làm cảnh ở các vùng khí hậu ấm áp nhờ tán lá dày, bóng mượt và khả năng chịu cắt tỉa tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây griselinia littoralis thường được dùng làm cây hàng rào trong các khu vườn ven biển.)
- (Lá bóng của cây griselinia littoralis khiến nó trở thành cây cảnh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Griselinia littoralis hedging": hàng rào bằng cây griselinia littoralis.
- Griselinia littoralis hedging provides excellent wind protection.(Hàng rào griselinia littoralis cung cấp khả năng chắn gió tuyệt vời.)
- "Coastal griselinia": cây griselinia vùng ven biển, nhấn mạnh khả năng chịu mặn của loài này.
- Coastal griselinia thrives in sandy soils with salt spray.(Cây griselinia ven biển phát triển tốt trên đất cát có phun muối biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Griselinia (danh từ): chi thực vật chứa loài griselinia littoralis.
- Griselinia includes several species native to New Zealand and South America.(Chi Griselinia bao gồm một số loài bản địa ở New Zealand và Nam Mỹ.)
- Littoralis (tính từ): thuộc về vùng bờ biển.
- The term "littoralis" refers to plants that grow near the shore.(Thuật ngữ "littoralis" chỉ các loài cây mọc gần bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- New Zealand broadleaf: cây lá rộng New Zealand (tên gọi thông thường).
- New Zealand broadleaf is a common name for griselinia littoralis.(Cây lá rộng New Zealand là tên gọi phổ biến của griselinia littoralis.)
- Kapuka: tên gọi bản địa Maori của loài cây này.
- Kapuka is the Māori name for griselinia littoralis.(Kapuka là tên gọi Maori của griselinia littoralis.)
Các cụm từ liên quan
- Grow griselinia littoralis: trồng cây griselinia littoralis.
- Many gardeners grow griselinia littoralis for its dense foliage.(Nhiều người làm vườn trồng griselinia littoralis vì tán lá dày của nó.)
- Prune griselinia littoralis: cắt tỉa cây griselinia littoralis.
- You should prune griselinia littoralis in early spring.(Bạn nên cắt tỉa cây griselinia littoralis vào đầu mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
- "As tough as griselinia littoralis": bền bỉ như cây griselinia littoralis (ẩn dụ về sức chịu đựng).
- Despite the harsh coastal winds, the garden remains as tough as griselinia littoralis.(Bất chấp gió biển khắc nghiệt, khu vườn vẫn bền bỉ như cây griselinia littoralis.)